Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypertonic

/,haipә(:)'tɔnik/ phổ biến #46748
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypertonic

//

* tính từ
  • ưu trương
  • tăng sức trương (cơ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of living tissue) in a state of abnormally high tension a. (of a solution) having a higher osmotic pressure than a comparison solution

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...