Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypothetic

/,haipou'θetikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypothetic

/,haipou'θetikəl/

tính từ

  • có tinh thần giả thuyết
Định nghĩa tiếng Anh

s based primarily on surmise rather than adequate evidence

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...