Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hysterectomy

/.histә'rektәmi/ Collins ★ phổ biến #18708

“hysterectomies” là số nhiều của hysterectomy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hysterectomies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hysterectomy

//

* danh từ
  • thủ thuật cắt bỏ dạ con, thủ thuật cắt bỏ tử cung
Định nghĩa tiếng Anh

n. surgical removal of the uterus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...