Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hysterical

/his'terikəl/ IELTSCollins ★ phổ biến #9244
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hysterical

/his'terikəl/

tính từ

  • (y học) (thuộc) ictêri; mắc ictêri
  • quá kích động, cuồng loạn
    • hysterical laughter: tiếng cười cuồng loạn
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by excessive or uncontrollable emotion

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...