hysterical
/his'terikəl/ IELTSCollins ★ phổ biến #9244
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hysterical
/his'terikəl/
tính từ
- (y học) (thuộc) ictêri; mắc ictêri
- quá kích động, cuồng loạn
- hysterical laughter: tiếng cười cuồng loạn
Định nghĩa tiếng Anh
s. marked by excessive or uncontrollable emotion