Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

i really am

cụm từ

  • thực sự, thật sự (dùng để nhấn mạnh sự khẳng định)
    • I really am grateful: Tôi thực sự biết ơn
    • I really am sorry: Tôi thực sự xin lỗi
Đồng nghĩa trulyindeedcertainly
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...