Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

certainly

/'sə:tnli/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #664

Nghĩa thường dùng

chắc chắn trạng từ

“I will certainly help you.”Tôi chắc chắn sẽ giúp bạn.

Trái nghĩa maybepossibly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

certainly

/'sə:tnli/

phó từ

  • chắc, nhất định
    • a well conducted people's war will certainly be successful: một cuộc chiến tranh nhân dân có sự lãnh đạo đúng đắn nhất định sẽ thắng
  • hẳn thế, hẳn đi, hẳn là thế, tất nhiên, dĩ nhiên (dùng trong câu trả lời)
    • may I visit him? - yes, certainly: tôi có thể đến thăm ông ta được không? tất nhiên là được
Định nghĩa tiếng Anh

r definitely or positively (`sure' is sometimes used informally for `surely')

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...