Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #664

certainly

/'sə:tnli/

phó từ

  • chắc, nhất định
    • a well conducted people's war will certainly be successful: một cuộc chiến tranh nhân dân có sự lãnh đạo đúng đắn nhất định sẽ thắng
  • hẳn thế, hẳn đi, hẳn là thế, tất nhiên, dĩ nhiên (dùng trong câu trả lời)
    • may I visit him? - yes, certainly: tôi có thể đến thăm ông ta được không? tất nhiên là được
Trái nghĩa maybepossibly
Định nghĩa tiếng Anh

r definitely or positively (`sure' is sometimes used informally for `surely')

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...