iambi
/ai'æmbəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
iambi
/ai'æmbəs/
danh từ, số nhiều iambi
- nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, một ngắn một dài)
Định nghĩa tiếng Anh
pl. of Iambus
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
pl. of Iambus
Đang tải...