Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ibo

/'i:bəu/

“ibos” là số nhiều của ibo — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ibos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ibo

//

* danh từ
  • người da đen ở đông nam Nigiêria
  • ngôn ngữ của dân tộc này
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of the largest ethnic group in southeastern Nigeria

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...