Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ice-skate

/'aisskeit/
Biến thể từ ice-skates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ice-skate

/'aisskeit/

động từ

  • trượt băng, đi patanh trên băng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...