ice-skaters
/ˈaɪsˌskeɪtərz/
“ice-skater” là số nhiều của ice-skaters — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người trượt băng (số nhiều)
danh từ
“The ice-skaters glided gracefully across the frozen lake.”Những người trượt băng lướt nhẹ nhàng trên mặt hồ đóng băng.
Biến thể từ
ice-skater số nhiều
Đồng nghĩa
skatersice skaters
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- người trượt băng (số nhiều)
- figure ice-skaters: vận động viên trượt băng nghệ thuật
- professional ice-skaters: người trượt băng chuyên nghiệp