Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #26632

iconoclast

/ai'kɔnəklæst/

danh từ

  • người bài trừ thánh tượng; người đập phá thánh tượng
  • (nghĩa bóng) người đả phá những tín ngưỡng lâu đời (cho là sai lầm hoặc mê tín dị đoan)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a destroyer of images used in religious worship\nn. someone who attacks cherished ideas or traditional institutions

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...