iconoclast
/ai'kɔnəklæst/ GRE phổ biến #26632
“iconoclasts” là số nhiều của iconoclast — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người chống đối truyền thống, người phá vỡ tư tưởng cũ
danh từ
“The artist was an iconoclast in his time.”Người nghệ sĩ là một kẻ phá vỡ truyền thống trong thời của ông.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
iconoclast
/ai'kɔnəklæst/
danh từ
- người bài trừ thánh tượng; người đập phá thánh tượng
- (nghĩa bóng) người đả phá những tín ngưỡng lâu đời (cho là sai lầm hoặc mê tín dị đoan)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a destroyer of images used in religious worship n. someone who attacks cherished ideas or traditional institutions