Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“idealized” là quá khứ của idealize — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #17388

idealize

//

  • lý tưởng hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. consider or render as ideal\nv. form ideals

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...