idealize
/ai'diәlaiz/ Collins ★ phổ biến #17388
“idealizes” là ngôi 3 số ít của idealize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
idealized quá khứ
idealized quá khứ phân từ
idealizes ngôi 3 số ít
idealizing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
idealize
//
- lý tưởng hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v. consider or render as ideal v. form ideals