Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

idiom

/'idiəm/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12698

“idioms” là số nhiều của idiom — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

một cụm từ có nghĩa khác với nghĩa đen danh từ

“'Kick the bucket' is an idiom for dying.”'Kick the bucket' là một thành ngữ chỉ về việc chết.

Biến thể từ idioms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

idiom

/'idiəm/

danh từ

  • thành ngữ
  • đặc ngữ
  • cách biểu diễn, cách diễn đạt (của một nhà văn...)
    • Shakespeare's idiom: cách diễn đạt của Sếch-xpia
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expression whose meanings cannot be inferred from the meanings of the words that make it up

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...