EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,044
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
idola
/ai'douləm/
danh từ, số nhiều idola
hình tượng; ý niệm
(triết học) quan niệm sai lầm ((cũng) idol)
Gợi ý (10)
idolatress
danh từ: người đàn bà sùng bái thần tượng
idolatrize
ngoại động từ: thần tượng hoá
idolatrously
với vẻ sùng bái, với vẻ tôn sùng
idolatrousness
danh từ: tính chất sùng bái, tính chất chiêm ngưỡng, tính chất …
idolatry
danh từ: sự sùng bái thần tượng
idolatrous
tính từ: có tính chất sùng bái, có tính chất chiêm ngưỡng, có t…
idolater
danh từ: người sùng bái thần tượng
idolatrise
ngoại động từ: thần tượng hoá
idolatrizer
danh từ: người thần tượng hoá
eidola
danh từ, số nhiều eidolons, eidola: bóng ma
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...