ill-favoured
/'il'feivəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ill-favoured
/'il'feivəd/
tính từ
- vô duyên, xấu, hãm tài (bộ mặt...)
- khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh
s usually used of a face
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s usually used of a face
Đang tải...