Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illegitimate

/,ili'dʤitimit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11989

“illegitimates” là số nhiều của illegitimate — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ illegitimates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

illegitimate

/,ili'dʤitimit/

tính từ

  • không hợp pháp, không chính đáng
  • đẻ hoang (con)

danh từ

  • người giữ địa vị không hợp pháp; người giữ địa vị không chính đáng
  • đứa con đẻ hoang, đứa con không hợp pháp

ngoại động từ

  • (pháp lý) tuyên bố là không hợp pháp, tuyên bố là không chính đáng
  • làm thành không hợp pháp, làm thành không chính đáng
  • tuyên bố là con hoang
Định nghĩa tiếng Anh

s. contrary to or forbidden by law a. of marriages and offspring; not recognized as lawful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...