Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8764

illicit

/i'lisit/

tính từ

  • trái phép, không hợp pháp
  • bị cấm; lậu
    • illicit sale: sự bán lậu
    • illicit still: máy cất rượu lậu
Biến thể từ illicits ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh

a. contrary to accepted morality (especially sexual morality) or convention

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...