Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #18157

illogical

/i'lɔdʤikəl/

tính từ

  • không lôgíc, phi lý
    • an illogical analysis: một sự phân công không lôgíc
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking in correct logical relation

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...