Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illogical

/i'lɔdʤikəl/ Collins ★ phổ biến #18157
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

illogical

/i'lɔdʤikəl/

tính từ

  • không lôgíc, phi lý
    • an illogical analysis: một sự phân công không lôgíc
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking in correct logical relation

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...