Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illustrator

/'iləstreitə/ phổ biến #12176

“illustrators” là số nhiều của illustrator — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ illustrators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

illustrator

/'iləstreitə/

danh từ

  • người vẽ tranh minh hoạ (cho sách báo)
  • người minh hoạ; vật minh hoạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artist who makes illustrations (for books or magazines or advertisements etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...