Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

imbibe

/im'bed/ TOEFLGRE phổ biến #23983

“imbibes” là ngôi 3 số ít của imbibe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

imbibe

/im'bed/

ngoại động từ

  • uống, nốc; hít (không khí...)
  • hút (hơi ẩm)
  • hấp thụ, tiêm nhiễm
    • to imbibe new ideas: hấp thụ những ý tưởng mới

nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uống
Định nghĩa tiếng Anh

v. receive into the mind and retain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...