imbibe
/im'bed/ TOEFLGRE phổ biến #23983
“imbibing” là hiện tại phân từ của imbibe — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
imbibe
/im'bed/
ngoại động từ
- uống, nốc; hít (không khí...)
- hút (hơi ẩm)
- hấp thụ, tiêm nhiễm
- to imbibe new ideas: hấp thụ những ý tưởng mới
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uống
Định nghĩa tiếng Anh
v. receive into the mind and retain