Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“imitated” là quá khứ phân từ của imitate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #6150

imitate

//

  • bắt chước, sao lại; giả
Định nghĩa tiếng Anh

v. reproduce someone's behavior or looks\nv. appear like, as in behavior or appearance\nv. make a reproduction or copy of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...