immature
/,imə'tjuə/ Collins ★ phổ biến #11697
Nghĩa thường dùng
non nớt, chưa chín chắn; chưa trưởng thành
tính từ
“His immature jokes annoyed the whole office.”Những trò đùa trẻ con của anh ta làm cả văn phòng khó chịu.
Biến thể từ
immatures số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
immature
/,imə'tjuə/
tính từ
- non nớt, chưa chín chắn
- the immature minds of children: đầu óc non nớt của trẻ con
- chưa chín muồi
- the immature social conditions for an uprising: những điều kiện xã hội chưa chín muồi cho một cuộc nổi dậy
Định nghĩa tiếng Anh
a. characteristic of a lack of maturity a. not yet mature