Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

immix

/i'miks/

ngoại động từ

  • trộn vào, lẫn vào
Định nghĩa tiếng Anh

v mix together different elements

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...