Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immobilize

/i'moubilaiz/ TOEFL phổ biến #16616

“immobilized” là quá khứ phân từ của immobilize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm bất động, không thể di chuyển động từ

“The accident may immobilize the vehicle.”Tai nạn có thể làm xe bất động.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immobilize

/i'moubilaiz/

ngoại động từ

  • giữ cố định; làm bất động
  • làm không di chuyển được; làm không nhúc nhích được (của quân đội, xe cộ...)
  • thu hồi không cho lưu hành (tiền...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. hold as reserve or withdraw from circulation; of capital v. make defenseless v. convert (assets) into fixed capital

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...