immobilize
/i'moubilaiz/ TOEFL phổ biến #16616
“immobilizes” là ngôi 3 số ít của immobilize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm bất động, không thể di chuyển
động từ
“The accident may immobilize the vehicle.”Tai nạn có thể làm xe bất động.
Biến thể từ
immobilized quá khứ phân từ
immobilized quá khứ
immobilizes ngôi 3 số ít
immobilizing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
immobilize
/i'moubilaiz/
ngoại động từ
- giữ cố định; làm bất động
- làm không di chuyển được; làm không nhúc nhích được (của quân đội, xe cộ...)
- thu hồi không cho lưu hành (tiền...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. hold as reserve or withdraw from circulation; of capital v. make defenseless v. convert (assets) into fixed capital