Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36952

immoderate

/i'mɔdərit/

tính từ

  • quá độ, thái quá
    • immoderate drinking and eating: sự chè chén quá độ
Định nghĩa tiếng Anh

a. beyond reasonable limits

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...