Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immoderate

/i'mɔdərit/ phổ biến #36952
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immoderate

/i'mɔdərit/

tính từ

  • quá độ, thái quá
    • immoderate drinking and eating: sự chè chén quá độ
Định nghĩa tiếng Anh

a. beyond reasonable limits

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...