Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28104

immodest

/i'mɔdist/

tính từ

  • khiếm nhâ, bất lịch sự; không đứng đắn, không đoan trang
    • immodest remarks: những lời nhận xét bất lịch sự
  • vô liêm sỉ, không biết xấu hổ, trơ trẽn, trơ tráo
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or showing an exaggerated opinion of your importance, ability, etc\na. offending against sexual mores in conduct or appearance

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...