Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immodest

/i'mɔdist/ phổ biến #28104
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immodest

/i'mɔdist/

tính từ

  • khiếm nhâ, bất lịch sự; không đứng đắn, không đoan trang
    • immodest remarks: những lời nhận xét bất lịch sự
  • vô liêm sỉ, không biết xấu hổ, trơ trẽn, trơ tráo
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or showing an exaggerated opinion of your importance, ability, etc a. offending against sexual mores in conduct or appearance

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...