immortalize
/i'mɔ:təlaiz/ phổ biến #17923
“immortalizes” là ngôi 3 số ít của immortalize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm cho bất tử, ghi nhớ mãi mãi
động từ
“The artist aims to immortalize her subjects.”Nghệ sĩ muốn làm cho các đối tượng của mình bất tử.
Biến thể từ
immortalized quá khứ phân từ
immortalizing hiện tại phân từ
immortalized quá khứ
immortalizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
immortalize
/i'mɔ:təlaiz/
ngoại động từ
- làm thành bất tử, làm cho bất diệt, làm thành bất hủ, làm cho sống mãi; làm lưu danh muôn thuở
Định nghĩa tiếng Anh
v. make famous forever