Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immortalize

/i'mɔ:təlaiz/ phổ biến #17923

“immortalizing” là hiện tại phân từ của immortalize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm cho bất tử, ghi nhớ mãi mãi động từ

“The artist aims to immortalize her subjects.”Nghệ sĩ muốn làm cho các đối tượng của mình bất tử.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immortalize

/i'mɔ:təlaiz/

ngoại động từ

  • làm thành bất tử, làm cho bất diệt, làm thành bất hủ, làm cho sống mãi; làm lưu danh muôn thuở
Định nghĩa tiếng Anh

v. make famous forever

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...