Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“immortalizing” là hiện tại phân từ của immortalize — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #17923

immortalize

/i'mɔ:təlaiz/

ngoại động từ

  • làm thành bất tử, làm cho bất diệt, làm thành bất hủ, làm cho sống mãi; làm lưu danh muôn thuở
Định nghĩa tiếng Anh

v. make famous forever

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...