Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“impairing” là hiện tại phân từ của impair — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7440

impair

/im'peə/

ngoại động từ

  • làm suy yếu, làm sút kém
    • to impair someone's health: làm suy yếu sức khoẻ ai
  • làm hư hỏng, làm hư hại
Định nghĩa tiếng Anh

v. make worse or less effective

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...