Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impart

/im'pɑ:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9673

“imparted” là quá khứ của impart — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Truyền đạt danh từ

“Teachers have a crucial role to impart knowledge and values to their students.”Giáo viên có vai trò quan trọng trong việc truyền đạt kiến thức và giá trị cho học sinh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impart

/im'pɑ:t/

nội động từ

  • (pháp lý) dàn xếp với nhau người toà án

ngoại động từ

  • truyền đạt, kể cho hay, phổ biến
    • to impart news: phổ biến tin tức
  • cho, chia phần cho
Định nghĩa tiếng Anh

v. transmit (knowledge or skills) v. transmit or serve as the medium for transmission

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...