impart
“imparts” là ngôi 3 số ít của impart — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Teachers have a crucial role to impart knowledge and values to their students.”Giáo viên có vai trò quan trọng trong việc truyền đạt kiến thức và giá trị cho học sinh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
impart
/im'pɑ:t/
nội động từ
- (pháp lý) dàn xếp với nhau người toà án
ngoại động từ
- truyền đạt, kể cho hay, phổ biến
- to impart news: phổ biến tin tức
- cho, chia phần cho
Định nghĩa tiếng Anh
v. transmit (knowledge or skills) v. transmit or serve as the medium for transmission