Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #18936

impassive

/im'pæsiv/

tính từ

  • (như) impassible
  • không cảm giác
  • trầm tĩnh, điềm tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or revealing little emotion or sensibility; not easily aroused or excited

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...