Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impedimenta

/im,pedi'mentə/
Biến thể từ impedimenta số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impedimenta

/im,pedi'mentə/

danh từ số nhiều

  • đồ đạc hành lý (của quân đội)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the baggage and equipment carried by an army

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...