Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impedimenta

/im,pedi'mentə/

danh từ số nhiều

  • đồ đạc hành lý (của quân đội)
Biến thể từ impedimenta số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the baggage and equipment carried by an army

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...