imperil
/im'peril/
ngoại động từ
- đẩy vào tình trạng hiểm nghèo, làm nguy hiểm
Biến thể từ
imperilled quá khứ phân từ
imperilling hiện tại phân từ
imperils ngôi 3 số ít
imperiled quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v pose a threat to; present a danger to