Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“imperils” là ngôi 3 số ít của imperil — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #17494

imperil

/im'peril/

ngoại động từ

  • đẩy vào tình trạng hiểm nghèo, làm nguy hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

v pose a threat to; present a danger to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...