imponderable
“imponderables” là số nhiều của imponderable — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
imponderable
/im'pɔndərəbl/
tính từ
- (vật lý) không có trọng lượng; rất nhẹ
- không thể cân được, không thể đo lường được
- (nghĩa bóng) không thể lường được
danh từ
- cái không thể lường được
Định nghĩa tiếng Anh
n. a factor whose effects cannot be accurately assessed a. difficult or impossible to evaluate with precision