import
/'impɔ:t/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #4050
“imported” là quá khứ phân từ của import — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhập khẩu
động từ
“We import fruits from other countries.”Chúng tôi nhập khẩu trái cây từ các nước khác.
Biến thể từ
imports số nhiều
imported quá khứ phân từ
importing hiện tại phân từ
imported quá khứ
imports ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
bring insource from abroad
Trái nghĩa
export
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
import
/'impɔ:t/
danh từ
- sự nhập, sự nhập khẩu (hàng hoá)
- ((thường) số nhiều) hàng nhập, hàng nhập khẩu
- ý nghĩa, nội dung (của một từ, một văn kiện)
- the import of a statement: nội dung bản tuyên bố
- tầm quan trọng
- a matter of great import: vấn đề quan trọng
ngoại động từ
- nhập, nhập khẩu (hàng hoá...)
- ngụ ý, ý nói, nghĩa là
- what does this news import?: tin này nghĩa là thế nào?
- cho biết
- a leter importing that...: một bức thư cho biết rằng...
- có quan hệ tới; có tầm quan trọng đối với; cần đối với
- it imports us to know...: chúng ta cần phải được biết...
Định nghĩa tiếng Anh
n. commodities (goods or services) bought from a foreign country n. an imported person brought from a foreign country v. bring in from abroad v. transfer (electronic data) into a database or document