importune
/im'pɔ:tju:n/ TOEFLGRE phổ biến #38182
“importuned” là quá khứ phân từ của importune — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
importuning hiện tại phân từ
importuned quá khứ phân từ
importuned quá khứ
importunes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
importune
/im'pɔ:tju:n/
động từ
- quấy rầy, nhũng nhiễu; đòi dai, nài nỉ
- gạ gẫm (gái làm tiền)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thúc bách, giục giã
Định nghĩa tiếng Anh
v. beg persistently and urgently