Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

importune

/im'pɔ:tju:n/ TOEFLGRE phổ biến #38182

“importuning” là hiện tại phân từ của importune — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

importune

/im'pɔ:tju:n/

động từ

  • quấy rầy, nhũng nhiễu; đòi dai, nài nỉ
  • gạ gẫm (gái làm tiền)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) thúc bách, giục giã
Định nghĩa tiếng Anh

v. beg persistently and urgently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...