Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“impoverished” là quá khứ của impoverish — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #26828

impoverish

/im'pɔvəriʃ/

ngoại động từ

  • bần cùng hoá, làm cho nghèo khổ
  • làm kiệt màu
    • impoverished soil: đất kiệt màu
  • làm hết công dụng; làm hao mòn
    • rubber becomes impoverished after a time: sau một thời gian cao su mất công dụng (đàn hồi)
  • làm kiệt, làm suy nhược (sức)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make poor

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...