Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13148

impractical

/im'præktikəl/

tính từ

  • không thực tế
Định nghĩa tiếng Anh

a. not practical; not workable or not given to practical matters

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...