Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #19370

imprecise

/,impri'sais/

tính từ

  • không chính xác, không đúng
  • mơ hồ
Định nghĩa tiếng Anh

a. not precise

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...