imprecise
/,impri'sais/ GRE phổ biến #19370
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
imprecise
/,impri'sais/
tính từ
- không chính xác, không đúng
- mơ hồ
Định nghĩa tiếng Anh
a. not precise
Từ điển Anh–Việt
112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not precise
Đang tải...