improbable
“improbables” là số nhiều của improbable — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“It seemed improbable that they would win the game.”Có vẻ như không thể xảy ra rằng họ sẽ thắng trận đấu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
improbable
/in'prɔbəbl/
tính từ
- không chắc, không chắc có thực, không chắc sẽ xảy ra; đâu đâu
- an improbable story: một câu chuyện không chắc có thực, một câu chuyện đâu đâu
Định nghĩa tiếng Anh
a. not likely to be true or to occur or to have occurred s. having a probability too low to inspire belief s. too improbable to admit of belief