improver
/im'pru:və/
“improvers” là số nhiều của improver — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
improvers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
improver
/im'pru:və/
danh từ
- người cải tiến, người cải thiện
- người luyện việc (ở xưởng máy, với lương thấp, cốt để trau dồi thêm kỹ thuật chuyên môn)
- chất gia tăng (thêm vào để làm cho thức ăn... tốt hơn)
Định nghĩa tiếng Anh
n someone devoted to the promotion of human welfare and to social reforms n a component that is added to something to improve it