Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #25452

imprudent

/im'pru:dənt/

tính từ

  • không thận trọng, khinh suất
Định nghĩa tiếng Anh

a. not prudent or wise\ns. lacking wise self-restraint

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...