Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #23085

impure

/im'pjuə/

tính từ

  • không trong sạch, không tinh khiết; dơ bẩn, ô uế
  • không trinh bạch, không trong trắng
  • có pha trộn, pha tạp; có lẫn màu khác
  • (nghệ thuật) không trong sáng; có lẫn màu khác
  • (nghệ thuật) không trong sáng (văn); lai căng
Định nghĩa tiếng Anh

a. combined with extraneous elements\na. (used of persons or behaviors) immoral or obscene

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...